
Khi lựa chọn áo phẫu thuật dùng một lần, chúng ta thường bắt gặp những thông tin như PP, SMS, SMMS, 3 lớp, 4 lớp, GSM hay AAMI PB70.
Nhưng một chiếc áo có nhiều lớp hơn có đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn? SMS và SMMS khác nhau như thế nào? Và loại vật liệu nào phù hợp để sản xuất áo phẫu thuật dùng một lần?
Để trả lời những câu hỏi này, trước tiên cần hiểu cấu trúc và đặc tính của các loại vật liệu đang được sử dụng trong sản xuất trang phục bảo hộ y tế.
1. Các loại vật liệu thường được sử dụng cho áo phẫu thuật dùng một lần
Áo phẫu thuật dùng một lần có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu và cấu trúc vật liệu khác nhau. Trong đó, vải không dệt (nonwoven) được sử dụng phổ biến nhờ khả năng thiết kế các đặc tính về độ bền, trọng lượng, độ thoáng và khả năng cản chất lỏng phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Một số loại thường gặp gồm:
PP Spunbond

PP Spunbond là vải không dệt được sản xuất từ Polypropylene (PP). Các sợi polymer được kéo thành sợi liên tục, trải thành mạng lưới và liên kết với nhau để tạo thành tấm vải.
Spunbond có ưu điểm về trọng lượng nhẹ, độ bền cơ học và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, khi sử dụng đơn lớp, khả năng tạo barrier của vật liệu có thể hạn chế hơn so với các cấu trúc vật liệu nhiều lớp được thiết kế chuyên biệt cho yêu cầu cản dịch.
SMS
SMS là cấu trúc gồm ba lớp:

Spunbond – Meltblown – Spunbond
Hai lớp spunbond bên ngoài góp phần tạo độ bền cơ học cho vật liệu, trong khi lớp meltblown ở giữa có cấu trúc sợi mảnh và mật độ sợi cao hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lớp barrier.
Nhờ sự kết hợp này, SMS có thể tạo sự cân bằng giữa độ bền, khả năng cản chất lỏng và độ thoáng của vật liệu.
SMMS
SMMS có cấu trúc bốn lớp:

Spunbond – Meltblown – Meltblown – Spunbond
So với SMS, SMMS có thêm một lớp meltblown, tạo thành cấu trúc barrier nhiều lớp.
Tuy nhiên, việc có thêm một lớp meltblown không có nghĩa mọi loại vải SMMS đều tự động có mức bảo vệ cao hơn mọi loại SMS. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào định lượng, cấu trúc từng lớp, quy trình sản xuất và kết quả thử nghiệm của vật liệu hoặc thành phẩm.
PP phủ PE
Một số vật liệu sử dụng nền PP kết hợp với lớp Polyethylene (PE) nhằm tăng khả năng cản chất lỏng.
Cấu trúc này có thể được sử dụng ở toàn bộ áo hoặc tại những khu vực cần tăng cường khả năng bảo vệ. Đổi lại, lớp phủ có thể ảnh hưởng đến độ thoáng khí và cảm giác khi mặc, tùy thuộc vào thiết kế vật liệu.
Spunlace và các vật liệu composite
Spunlace là loại vải không dệt trong đó các sợi được liên kết bằng tia nước áp lực cao. Vật liệu này thường có đặc tính mềm và cảm giác gần với textile hơn.
Ngoài ra, nhà sản xuất có thể sử dụng các cấu trúc laminate hoặc composite, kết hợp nhiều vật liệu nhằm tạo ra những đặc tính barrier, độ bền và độ thoải mái khác nhau.
Vì vậy, không có một loại vật liệu duy nhất phù hợp cho mọi loại áo phẫu thuật. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu sử dụng và hiệu năng cần đạt của thành phẩm.
2. SMS và SMMS khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất nằm ở cấu trúc:
SMS:
Spunbond → Meltblown → Spunbond
SMMS:
Spunbond → Meltblown → Meltblown → Spunbond
Spunbond chủ yếu góp phần tạo độ bền và tính ổn định cơ học cho vật liệu. Meltblown với cấu trúc sợi mảnh hơn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành barrier.
Do SMMS có hai lớp meltblown, nhà sản xuất có thêm khả năng thiết kế và phân bổ cấu trúc barrier giữa các lớp.
Tuy nhiên, “3 lớp” và “4 lớp” chỉ mô tả cấu trúc vật liệu, không phải là cấp độ bảo vệ của áo phẫu thuật.
Một sản phẩm SMS được thiết kế và kiểm soát tốt hoàn toàn có thể có hiệu năng phù hợp với yêu cầu sử dụng cụ thể, trong khi việc một sản phẩm sử dụng SMMS cũng không tự động chứng minh rằng áo đạt một mức AAMI PB70 nhất định.
3. GSM có ảnh hưởng đến chất lượng áo phẫu thuật không?
Ngoài số lớp, một thông số khác thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật là GSM (grams per square meter) – định lượng vật liệu tính theo gram trên mỗi mét vuông.
GSM có liên quan đến lượng vật liệu được sử dụng và có thể ảnh hưởng đến các đặc tính như:
- Độ dày và trọng lượng.
- Độ bền cơ học.
- Cảm giác khi mặc.
- Độ rũ của vật liệu.
- Độ thoáng khí.
- Một số đặc tính barrier.
- Tuy nhiên, GSM cao hơn không đồng nghĩa với mức bảo vệ cao hơn.
Hai vật liệu có cùng GSM nhưng sử dụng cấu trúc sợi, tỷ lệ các lớp hoặc công nghệ sản xuất khác nhau vẫn có thể cho hiệu năng khác nhau.
Vì vậy, cả số lớp và GSM đều là thông số kỹ thuật quan trọng, nhưng không nên được sử dụng riêng lẻ để kết luận mức độ bảo vệ của áo phẫu thuật.
4. Có phải áo 4 lớp luôn tốt hơn áo 3 lớp?

Không nhất thiết. Một chiếc áo nhiều lớp hơn không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó phù hợp hơn cho mọi tình huống sử dụng. Trong thực tế, áo phẫu thuật cần cân bằng nhiều yếu tố:
Khả năng bảo vệ – Độ bền – Độ thoáng – Sự thoải mái – Yêu cầu của thủ thuật
Khả năng cản chất lỏng của thành phẩm còn chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc vật liệu, vùng bảo vệ, đường may, vị trí nối và thiết kế tổng thể của áo. Đây cũng là lý do tại sao không nên đặt câu hỏi đơn giản:
“Áo 3 lớp hay áo 4 lớp tốt hơn?”
Mà nên đặt câu hỏi:
“Cấu trúc vật liệu và thiết kế này có đáp ứng mức barrier cần thiết cho mục đích sử dụng hay không?”
5. Vì sao cần xem AAMI PB70 thay vì chỉ nhìn vào số lớp?
ANSI/AAMI PB70 là tiêu chuẩn thiết lập hệ thống phân loại hiệu năng cản chất lỏng (liquid barrier performance) cho protective apparel và drapes sử dụng trong cơ sở y tế.
Theo hệ thống này, barrier performance được phân thành Level 1, Level 2, Level 3 và Level 4, tương ứng với các yêu cầu thử nghiệm khác nhau.

Điểm quan trọng là:
AAMI PB70 không phân loại áo dựa trên việc vật liệu là SMS hay SMMS, cũng không dựa đơn thuần vào số lớp hoặc GSM.
Đối với áo phẫu thuật, các vùng có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch cơ thể được xác định là critical zones. Phần thân trước và phần tay áo phía dưới nằm trong những vùng quan trọng này, và mức phân loại của áo phụ thuộc vào hiệu năng barrier của các thành phần được yêu cầu.
Điều đó có nghĩa là khi đánh giá một chiếc áo phẫu thuật, cần xem xét hiệu năng của thành phẩm và vùng bảo vệ, thay vì chỉ nhìn vào tên nguyên liệu.
6. Ngoài khả năng cản dịch, áo phẫu thuật còn cần những gì?
Barrier là yếu tố quan trọng nhưng không phải đặc tính duy nhất cần quan tâm.
Trong thực tế sử dụng, áo phẫu thuật còn phải đáp ứng nhiều yêu cầu về hiệu năng khác như:
- Độ bền kéo và độ bền xé.
- Độ bền của đường may.
- Khả năng duy trì độ che phủ khi người mặc vận động.
- Độ thoáng và khả năng truyền hơi ẩm.
- Độ thoải mái trong thời gian sử dụng.
- Khả năng phát sinh xơ sợi (linting).
- Thiết kế cổ tay, dây buộc và các vùng bảo vệ.
Vì vậy, một vật liệu có khả năng cản chất lỏng rất cao nhưng quá bí, cứng hoặc hạn chế vận động chưa chắc đã là lựa chọn phù hợp cho mọi ca phẫu thuật.
Mục tiêu của thiết kế áo phẫu thuật là tạo được sự cân bằng giữa khả năng bảo vệ và hiệu quả sử dụng trong môi trường thực tế.
7. Vậy loại vải nào tối ưu cho áo phẫu thuật dùng một lần?
Không có một câu trả lời duy nhất cho tất cả các sản phẩm. Các cấu trúc trên nền Polypropylene như SMS và SMMS được sử dụng rộng rãi trong trang phục bảo hộ y tế bởi chúng cho phép nhà sản xuất thiết kế sự cân bằng giữa độ bền cơ học, barrier và độ thoáng.

Trong những trường hợp cần tăng khả năng cản chất lỏng tại một số khu vực, nhà sản xuất còn có thể sử dụng vật liệu gia cố hoặc cấu trúc laminate/coated tại các vùng cần bảo vệ cao hơn.
Điều quan trọng không phải là chọn vật liệu có nhiều lớp nhất, mà là thiết kế cấu trúc vật liệu phù hợp với mức hiệu năng barrier mà thành phẩm cần đạt.
Do đó, khi lựa chọn áo phẫu thuật, cơ sở y tế và đơn vị mua hàng nên đánh giá đồng thời:
Loại vật liệu → Cấu trúc lớp → GSM → Thiết kế và vùng gia cố → Mức AAMI PB70 → Dữ liệu thử nghiệm của thành phẩm thay vì chỉ so sánh “SMS hay SMMS” hoặc “3 lớp hay 4 lớp”.
8. Kết luận: Số lớp chỉ là điểm bắt đầu
Hiểu cấu trúc vật liệu giúp chúng ta biết một chiếc áo phẫu thuật được tạo ra như thế nào. Nhưng số lớp không phải là kết luận cuối cùng về khả năng bảo vệ.
SMS, SMMS, PP phủ PE hay các vật liệu composite đều có thể được thiết kế cho những yêu cầu khác nhau. Ngay cả hai sản phẩm sử dụng cùng một loại vật liệu cũng có thể có hiệu năng khác nhau khi định lượng, cấu trúc, vùng gia cố, đường may hoặc thiết kế thay đổi. Vì vậy, khi đánh giá áo phẫu thuật dùng một lần, thay vì chỉ hỏi:
“Áo được làm từ mấy lớp?” hãy đi thêm một bước:
“Cấu trúc vật liệu này tạo ra mức barrier nào và hiệu năng đó đã được kiểm chứng bằng dữ liệu thử nghiệm phù hợp hay chưa?”
Đó mới là cơ sở để lựa chọn áo phẫu thuật phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
Tìm hiểu thêm về áo phẫu thuật dùng một lần theo link: https://www.vtproduction.vn/products/ao-phau-thuat-dung-mot-lan
Dịch